chặn tay
Định nghĩa
- Động từ:
- Hành động dùng lực hoặc biện pháp để ngăn cản, không cho ai đó thực hiện một hành động bằng tay hoặc một việc gì đó. Nghĩa gốc chỉ việc chặn cánh tay vật lý, nhưng thường được dùng với nghĩa bóng là ngăn chặn, cản trở một hành động, ý định hoặc kế hoạch của người khác.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh cảnh sát nhanh chóng chặn tay tên cướp định rút vũ khí. (Người cảnh sát nhanh chóng chặn tay tên cướp đang định rút vũ khí.)
- Chúng ta phải tìm cách chặn tay những kẻ buôn lậu. (Chúng ta phải tìm cách ngăn chặn những kẻ buôn lậu.)
- Luật mới được ban hành nhằm chặn tay các hành vi tham nhũng. (Luật mới được ban hành nhằm ngăn chặn các hành vi tham nhũng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chặn tay" trong ngữ cảnh chính trị, xã hội: Thường dùng để chỉ việc ngăn chặn các thế lực, hành động tiêu cực hoặc nguy hiểm.
- Cộng đồng quốc tế cần chung tay chặn tay bọn khủng bố. (Cộng đồng quốc tế cần chung tay ngăn chặn bọn khủng bố.)
Biến thể và từ gần giống
- Chặn (động từ): Hành động ngăn lại, làm cho dừng lại. Phạm vi rộng hơn, có thể dùng cho vật thể, đường đi, hành động.
- chặn đường, chặn đứng, chặn đầu đuôi.
- Cản (động từ): Ngăn lại, làm trở ngại. Có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh.
- cản bước, cản trở, ngăn cản.
- Ngăn chặn (động từ): Từ ghép đồng nghĩa, nhấn mạnh tính chủ động và quyết liệt trong việc ngăn cản một sự việc xấu xảy ra.
- ngăn chặn dịch bệnh, ngăn chặn tội phạm.
Từ đồng nghĩa
- Cản tay: (Ít dùng hơn) Có nghĩa tương tự "chặn tay".
- Kìm tay: Giữ tay lại, không cho hành động. Nhấn mạnh vào việc kiềm chế, khống chế.
- Khống chế: Kiểm soát, không cho tự do hành động.
Thành ngữ liên quan
- "Chặn tay chặn chân": Thành ngữ mở rộng, nhấn mạnh việc ngăn chặn hoàn toàn, triệt để mọi hành động của đối tượng.
- Lực lượng chức năng đã chặn tay chặn chân đường dây buôn người. (Lực lượng chức năng đã ngăn chặn hoàn toàn đường dây buôn người.)